tardo

/'tɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
tardo

The conductor gestures for the orchestra to play the passage tardo.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Âm nhạc):
    • Chậm: Thuật ngữ "tardo" được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc để chỉ dẫn tốc độ chậm. hướng dẫn người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với nhịp độ thong thả, khoan thai.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:
    • The movement is marked "tardo". (Chương nhạc được đánh dấu "tardo".)
    • Play this section tardo, with feeling. (Hãy chơi đoạn này một cách chậm rãi, với nhiều cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tardo" trong bối cảnh âm nhạc: Thuật ngữ này thường xuất hiện trên bản nhạc, cùng với các ký hiệu biểu cảm khác, để truyền đạt ý đồ của nhà soạn nhạc về tốc độ tâm trạng của tác phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Lento (tính từ & phó từ): Chậm. (Một thuật ngữ tốc độ âm nhạc khác có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái khác biệt tinh tế.)
  • Adagio (tính từ & phó từ): Chậm, thong thả. (Một thuật ngữ chỉ tốc độ chậm phổ biến hơn "tardo".)
  • Largo (tính từ & phó từ): Rất chậm, rộng rãi, trang nghiêm.
Từ đồng nghĩa
  • Slow (chậm): Từ tiếng Anh thông dụng có nghĩa tương đương.
  • Slowly (một cách chậm rãi): Dạng phó từ của "slow".
Lưu ý
  • "Tardo" một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc nguồn gốc từ tiếng Ý. Trong ngôn ngữ thông thường hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
tardo

The conductor gestures for the orchestra to play the passage tardo.

danh từ & phó từ
  1. (âm nhạc) chậm

Từ chứa "tardo"