terminale

tính từ giống cái
  1. xem terminal
danh từ giống cái
  1. năm cuối cấp trung học, lớp cuối cấp trung học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "terminale"

terminale
Une élève de terminale révise ses cours pour le baccalauréat.