terminal
/'tə:minl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ở) cuối, cuối cùng: Dùng để chỉ vị trí ở phần kết thúc, phần tận cùng của một vật hoặc một quá trình.
- (Ở) ngọn: (Trong thực vật học) Dùng để chỉ phần trên cùng, phần ngọn của cây.
Danh từ giống đực:
- Trạm cuối: Nơi kết thúc của một tuyến đường, đặc biệt là trong giao thông (xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La gare terminale est au bout de la ligne. (Ga cuối cùng nằm ở cuối tuyến.)
- La maladie est à un stade terminal. (Căn bệnh đang ở giai đoạn cuối.)
- Les fleurs poussent à l'extrémité terminale de la branche. (Những bông hoa mọc ở đầu ngọn cành.)
Danh từ giống đực:
- Le bus part du terminal. (Xe buýt khởi hành từ trạm cuối.)
- Nous attendons nos amis au terminal de l'aéroport. (Chúng tôi đợi bạn ở nhà ga sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phase terminale": giai đoạn cuối, giai đoạn kết thúc (của một quá trình, một căn bệnh).
- Le patient est en phase terminale. (Bệnh nhân đang trong giai đoạn cuối.)
"Étage terminal": tầng trên cùng, tầng cao nhất (của một tòa nhà).
- Il habite à l'étage terminal de l'immeuble. (Anh ấy sống ở tầng trên cùng của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Terminaison (nữ tính): sự kết thúc, phần cuối (đặc biệt trong ngữ pháp: đuôi động từ).
- La terminaison de ce verbe est irrégulière. (Đuôi của động từ này là bất quy tắc.)
Terminer (động từ): kết thúc, chấm dứt.
- Il faut terminer ce travail aujourd'hui. (Phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Final(e): cuối cùng, chung kết.
- Dernier / Dernière: cuối cùng, sau chót.
- Extrême: tận cùng, cực độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ "terminal" trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "terminer").
Thành ngữ liên quan
- "Mener quelque chose à son terme": đưa một việc gì đó đến kết thúc, hoàn thành việc gì.
- Il a mené le projet à son terme malgré les difficultés. (Anh ấy đã đưa dự án đến kết thúc bất chấp những khó khăn.)
tính từ
- (ở) cuối
- Formule terminale d'une lettrecông thức cuối thư
- Classe terminalelớp cuối cấp
- (thực vật học) (ở) ngọn
- Bourgeon terminalchồi ngọn
- Croissance terminalesự sinh trưởng ngọn
danh từ giống đực
- trạm cuối