terminative

/'tə:minətiv/
tính từ
  1. cuối cùng, tận cùng, kết thúc
    • the terminative part
      phần kết thúc, phần cuối cùng
  2. hạn định, quyết định, tối hậu
    • terminative conditions
      những điều kiện quyết định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "terminative"

terminative
The contract is terminative upon the project's completion.