closing

/'klouziɳ/
danh từ
  1. sự kết thúc, sự đóng
tính từ
  1. kết thúc, cuối cùng
    • closing speech
      bài nói kết thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "closing"

closing
The conductor gives the closing signal to the orchestra.