Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự kết thúc, sự đóng
tính từ
  • kết thúc, cuối cùng
    • closing speech
      bài nói kết thúc
Related search result for "closing"
Comments and discussion on the word "closing"