terrace

/'terəs/
Học thuật
Thân thiện
terrace

A family enjoys breakfast on their sunny terrace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sân thượng, sân hiên: Một khu vực ngoài trời, thường được lát bằng gạch hoặc đá, gắn liền với một ngôi nhà, dùng để ngồi nghỉ hoặc giải trí.
    • Dãy nhà: Một dãy các ngôi nhà giống hệt nhau được xây dựng liền kề nhau thường chung tường ngăn.
    • Thềm, bậc thang (địa chất): Một bề mặt đất bằng phẳng, tự nhiên hoặc nhân tạo, nằm ngang trên sườn dốc, thường được tạo ra do xói mòn hoặc để canh tác.
  2. Ngoại động từ:

    • Đắp thành bậc thang, tạo thành thềm: Hành động biến một sườn dốc thành nhiều bậc thang bằng phẳng, nối tiếp nhau, thường để trồng trọt hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had dinner on the terrace overlooking the garden. (Chúng tôi đã ăn tối trên sân thượng nhìn ra khu vườn.)
    • She lives in a beautiful house on a Victorian terrace. ( ấy sống trong một ngôi nhà xinh đẹp trên một dãy nhà kiểu Victoria.)
    • The farmers cultivated rice on the mountain terraces. (Những người nông dân canh tác lúa trên các thềm ruộng bậc thangnúi.)
  • Ngoại động từ:

    • They terraced the hillside to prevent soil erosion and grow crops. (Họ đã đắp sườn đồi thành bậc thang để chống xói mòn đất trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a roof terrace": sân thượng trên mái nhà.

    • The apartment has a small roof terrace with a great view of the city. (Căn hộ một sân thượng nhỏ trên mái với tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố.)
  • "terraced house": nhà trong một dãy nhà liền kề.

    • He bought a terraced house in the city center. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà trong dãy liền kềtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Terraced (adj): được xây/đắp thành bậc thang.

    • terraced fields (ruộng bậc thang), terraced housing (khu nhà liền kề).
  • Terracing (n): việc tạo ra các thềm/bậc thang; kết cấu các bậc thang.

    • The ancient terracing is still used for agriculture. (Hệ thống ruộng bậc thang cổ xưa vẫn được sử dụng để canh tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sân thượng): Patio, balcony, veranda.
  • Danh từ (dãy nhà): Row house.
  • Danh từ (thềm): Plateau, ledge, step.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

terrace

A family enjoys breakfast on their sunny terrace.

danh từ
  1. nền đất cao, chỗ đất đắp cao
  2. (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên
  3. dãy nhà
  4. (địa ,địa chất) thềm
ngoại động từ
  1. đắp cao thàn nền, đắp cao

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "terrace"