terce
/tiəs/ Cách viết khác : (terce) /tə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ kinh thứ ba: Trong truyền thống Công giáo, đây là một trong những giờ kinh phụng vụ, thường được cử hành vào khoảng 9 giờ sáng.
- Quãng ba: Trong âm nhạc, đây là khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau ba bậc (ví dụ: từ Đô đến Mi).
- Thùng (đựng rượu): Một đơn vị đo lường cổ cho chất lỏng, đặc biệt là rượu, tương đương khoảng 200 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monks gathered in the chapel for terce. (Các thầy tu tụ tập trong nhà nguyện để đọc giờ kinh thứ ba.)
- The chord progression features a major terce. (Tiến trình hợp âm có chứa một quãng ba trưởng.)
- The wine was shipped in a terce. (Rượu được vận chuyển trong một thùng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To say terce": đọc kinh giờ thứ ba.
- The religious community pauses to say terce each morning. (Cộng đồng tu sĩ dừng lại để đọc kinh giờ thứ ba mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tierce (n): Cách viết khác của "terce", mang các nghĩa tương tự, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc và đánh bài.
- Canonical hour (n): Giờ kinh phụng vụ (từ chung cho các giờ kinh như matins, lauds, terce, sext, none, vespers, compline).
Từ đồng nghĩa
- Third hour: Giờ thứ ba (nghĩa phụng vụ).
- Interval of a third: Quãng ba (nghĩa âm nhạc).
- Cask: Thùng, đấu (nghĩa đo lường).
danh từ
- thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt)
- (đánh bài) bộ ba con liên tiếp
- thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít)
- (âm nhạc) quãng ba; âm ba