terrassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đào đắp đất: Một người lao động chân tay chuyên thực hiện các công việc như đào, xúc, vận chuyển và đắp đất, thường trong các công trình xây dựng, làm đường hoặc công việc nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les terrassiers ont commencé à creuser les fondations de la maison. (Những người thợ đào đắp đất đã bắt đầu đào móng nhà.)
- C'est un métier difficile; le terrassier travaille souvent en plein air, quelles que soient les conditions météorologiques. (Đó là một nghề khó khăn; người thợ đào đắp đất thường làm việc ngoài trời, bất kể điều kiện thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, kiến trúc cảnh quan hoặc các dự án công trình công cộng.
- Trong lịch sử, "terrassier" là một nghề phổ biến trước khi máy móc hóa nặng nề, và những người thợ này thường làm việc theo nhóm.
Biến thể và từ gần giống
- Terrassement (danh từ giống đực): Công việc đào đắp đất; phần đất được đào hoặc đắp lên.
- Le terrassement du jardin a pris une semaine. (Công việc đào đắp đất cho khu vườn đã mất một tuần.)
- Terrasser (động từ): Đánh ngã xuống đất (nghĩa bóng); thực hiện công việc đào đắp (nghĩa ít phổ biến hơn).
- Cette nouvelle l'a terrassé. (Tin tức đó đã đánh gục anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier de chantier: Công nhân công trường (nghĩa rộng hơn).
- Manœuvre: Lao động phổ thông (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các công việc chân tay đơn giản khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- thợ đào đắp đất