terrasse

danh từ giống cái
  1. bồn đất
    • Les terrasses d'un jardin
      bồn đất trong vườn
  2. thềm
    • Terrasse fluviale
      thềm sông
    • Attablés aux terrasses des cafés
      ngồibàn ngoài thềm tiệm phê
  3. sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà)
    • Terrasse avec piscine
      sân thượng bể bơi
  4. bệ (tượng), đế (của đồ kim hoàn)
    • cultures en terrasses
      ruộng bậc thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "terrasse"

Từ có nhắc đến "terrasse"

terrasse
Les clients s'assoient à la terrasse du café.