terrasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bồn đất, luống đất: Một khu đất được đắp cao hoặc giới hạn để trồng cây, thường thấy trong vườn.
- Thềm, vỉa hè rộng (trước cửa hiệu): Phần mặt bằng rộng, thường lát đá hoặc gạch, trước một tòa nhà hoặc cửa hàng, nơi có thể đặt bàn ghế.
- Sân thượng, sân hiên, mái bằng: Một khoảng sân hoặc không gian sinh hoạt ngoài trời, bằng phẳng, nằm trên cao (trên mái nhà hoặc một tầng nào đó).
- Bệ, đế: Phần đế để đặt một bức tượng hoặc đồ trang sức.
- Thềm (địa chất): Một bậc địa hình bằng phẳng, như thềm sông.
- Ruộng bậc thang: Cánh đồng được tạo thành các bậc trên sườn đồi.
Ví dụ sử dụng
- (Những bồn đất trong một khu vườn.)
- (Ngồi ở bàn ngoài thềm/vỉa hè của các tiệm cà phê.)
- (Sân thượng có bể bơi.)
- (Thềm sông.)
- (Ruộng bậc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre un verre en terrasse": Uống một ly ngoài thềm/vỉa hè (của quán cà phê, nhà hàng).
- En été, nous aimons prendre un verre en terrasse. (Vào mùa hè, chúng tôi thích uống một ly ngoài thềm quán.)
- "Aménager une terrasse": Thiết kế, bố trí một sân thượng/sân hiên.
- Ils ont aménagé une terrasse en bois. (Họ đã bố trí một sân hiên bằng gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrasser (động từ): Đánh ngã, hạ gục (ai đó); làm choáng váng, sốc (về mặt tinh thần).
- Cette nouvelle l'a terrassé. (Tin này đã làm anh ta sốc/ngã quỵ.)
- Terrassement (danh từ): Công việc đắp đất, nền móng; bờ đất đắp.
- Terrasseur (danh từ): Thợ đắp đất, thợ làm nền móng.
Từ đồng nghĩa
- Balcon (danh từ): Ban công (thường nhỏ hơn và nhô ra ngoài so với ).
- Jardinière (danh từ): Bồn hoa, chậu cây (thường nhỏ và di động, khác với là luống đất cố định).
- Plate-forme (danh từ): Nền, bệ, bục (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nghĩa "bệ, đế").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "terrasse")
danh từ giống cái
- bồn đất
- Les terrasses d'un jardinbồn đất trong vườn
- thềm
- Terrasse fluvialethềm sông
- Attablés aux terrasses des cafésngồi ở bàn ngoài thềm tiệm cà phê
- sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà)
- Terrasse avec piscinesân thượng có bể bơi
- bệ (tượng), đế (của đồ kim hoàn)
- cultures en terrassesruộng bậc thang