ki

  1. (thể dục thể thao) quille
  2. (dialecte) corbeille (de terrassier)
  3. (vulg.) très avare

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ki"

ki
Trong môn bowling, người chơi phải ném bóng lăn cho ngã hết mười cái ki.