terrasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quật ngã, đánh ngã: Hành động làm cho ai đó hoặc vật đó ngã xuống đất một cách mạnh mẽ, thường bằng vũ lực.
    • (Nghĩa bóng) Làm choáng váng, làm sửng sốt: Gây ra một sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức làm ai đó choáng ngợp, không còn khả năng phản ứng.
    • (Từ ) Đắp đất, be đất vào: Hành động đắp hoặc chất đất lên một cấu trúc nào đó, như chân tường.
  2. Nội động từ:

    • Đào đắp đất: Thực hiện công việc đào đắp đất, thường trong các công trình xây dựng hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le boxeur a terrassé son adversaire d'un puissant crochet du droit. (Võ sĩ quyền Anh đã quật ngã đối thủ bằng một cú móc phải mạnh mẽ.)
    • Cette triste nouvelle l'a complètement terrassé. (Tin buồn đó đã hoàn toàn làm cho anh ta choáng váng / ngã ngửa ra.)
    • Autrefois, on terrassait les remparts pour les renforcer. (Ngày xưa, người ta be đất vào chân tường thành để củng cố chúng.)
  • Nội động từ:

    • Les soldats terrassent pour construire une tranchée. (Các binh sĩ đang đào đắp đất để xây một chiến hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être terrassé par...": Bị quật ngã / choáng váng bởi... (bệnh tật, cảm xúc, tin tức).
    • Il a été terrassé par une crise cardiaque. (Ông ấy đã bị quật ngã bởi một cơn đau tim.)
    • Elle était terrassée par la fatigue. ( ấy kiệt sức đến ngã gục / bị đánh gục bởi sự mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrassement (danh từ giống đực): Công việc đào đắp đất; phần đất được đắp lên.

    • Les terrassements pour les fondations sont terminés. (Công việc đào đắp đất cho phần móng đã hoàn thành.)
  • Terrassier (danh từ giống đực): Công nhân đào đắp đất.

    • Une équipe de terrassiers travaille sur le chantier. (Một đội công nhân đào đắp đang làm việc tại công trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Abattre (ngoại động từ): Đánh ngã, hạ gục (nghĩa đen bóng).
  • Renverser (ngoại động từ): Lật đổ, làm đổ (nghĩa đen); làm sửng sốt (nghĩa bóng).
  • Stupéfier (ngoại động từ): Làm sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa bóng).
  • Excavation (danh từ giống cái): Sự đào bới (liên quan đến nghĩa đào đắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "terrasser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "terrasser".

ngoại động từ
  1. quật ngã
    • Terrasser un adversaire
      quật ngã một đối thủ
  2. (nghĩa bóng) làm cho ngã ngửa ra, làm cho sửng sốt
    • Nouvelle qui l'a terrassé
      tin đã làm cho ngã ngửa ra
  3. (từ ; nghĩa ) đắp đất, be đất vào
    • Terrasser un mur
      be đất vào tường
nội động từ
  1. đào đắp đất
    • Soldats de génie en train de terrasser
      công binh đang đào đắp đất

Từ có nhắc đến "terrasser"