terson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò ba tuổi: "Terson" là một danh từ giống đực trong tiếng địa phương Pháp, dùng để chỉ một con bò đã được ba tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermier a vendu le terson au marché. (Người nông dân đã bán con bò ba tuổi ở chợ.)
- Dans cette région, on appelle un jeune bovin de trois ans un "terson". (Ở vùng này, người ta gọi một con bò ba tuổi là "terson".)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "terson" là một từ địa phương (tiếng địa phương), không phải là từ phổ thông trong tiếng Pháp tiêu chuẩn. Việc sử dụng nó có thể bị giới hạn ở một số vùng nhất định, đặc biệt là trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- Vì là danh từ giống đực, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực: un terson, le terson, ce terson, un gros terson.
Biến thể và từ liên quan
- Bovin (n.m): gia súc loại bò, trâu bò (từ chung).
- Génisse (n.f): bê cái (thường dưới ba tuổi và chưa đẻ).
- Taureau (n.m): bò đực giống.
- Vache (n.f): bò cái (đã trưởng thành và thường đã đẻ).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh địa phương)
- Bœuf de trois ans: bò ba tuổi (cách diễn đạt bằng tiếng Pháp phổ thông, mô tả cùng một khái niệm).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) bò ba tuổi