dérision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cười nhạo, sự chế nhạo: Hành động hoặc thái độ coi thường, chế giễu ai đó hoặc điều gì đó một cách mỉa mai, khinh bỉ.
- Điều đáng khinh, vật không đáng giá: Một thứ gì đó quá nhỏ bé, tầm thường hoặc vô giá trị đến mức trở thành đối tượng của sự chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ses propos étaient accueillis par la dérision générale. (Những lời nói của anh ta đã bị mọi người cười nhạo.)
- Cette offre est une pure dérision ! (Lời đề nghị này thật là một sự chế nhạo trắng trợn!)
- Il a été la cible de la dérision de ses camarades. (Cậu ấy đã trở thành mục tiêu bị bạn bè cười nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tourner en dérision": biến thành trò cười, chế nhạo.
- La presse a tourné ses déclarations en dérision. (Báo chí đã chế nhạo những tuyên bố của ông ta.)
- "Objet de dérision": đối tượng bị chế nhạo.
- Ses vêtements démodés en faisaient l'objet de dérision. (Quần áo lỗi thời của anh ta khiến anh trở thành đối tượng bị chế nhạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérisoire (tính từ): đáng khinh, không đáng kể, buồn cười.
- Une somme dérisoire. (Một khoản tiền không đáng kể.)
- Railler (động từ): chế nhạo, chế giễu.
- Il aime railler les défauts des autres. (Anh ta thích chế nhạo khuyết điểm của người khác.)
- Moquerie (danh từ giống cái): sự chế giễu, lời chế nhạo (thường nhẹ nhàng hơn "dérision").
Từ đồng nghĩa
- Moquerie: sự chế giễu, chế nhạo.
- Ridicule: sự lố bịch, đáng cười.
- Ironie: sự mỉa mai, châm biếm (nhấn mạnh đến lời nói trái nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Être en butte à la dérision: bị tấn công bằng sự chế nhạo, trở thành mục tiêu bị cười nhạo.
- Le politicien novice était en butte à la dérision des médias. (Chính trị gia mới vào nghề đã trở thành mục tiêu bị giới truyền thông cười nhạo.)
- Accueillir par des éclats de dérision: đón nhận bằng những trận cười nhạo.
- Son idée fut accueillie par des éclats de dérision. (Ý tưởng của anh ta đã bị đón nhận bằng những trận cười nhạo.)
danh từ giống cái
- sự cười nhạo
- Tourner en dérisioncười nhạo
- vật không đáng gì
- Dix francs! c'est une dérisionMười frăng thì có đáng gì!