dérision

danh từ giống cái
  1. sự cười nhạo
    • Tourner en dérision
      cười nhạo
  2. vật không đáng
    • Dix francs! c'est une dérision
      Mười frăng thì đáng !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dérision
Il tourne la proposition en dérision.