test tube

Định nghĩa

Danh từ: - Ống nghiệm: "test tube" một ống thủy tinh hình trụ, hở một đầu kín một đầu, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chứa, trộn, hoặc đun nóng các chất hóa học với số lượng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đổ chất lỏng vào một ống nghiệm sạch.)
  • (Chúng ta cần đun nóng dung dịch trong ống nghiệm trên đèn Bunsen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test tube baby": em bé thụ tinh trong ống nghiệm, một thuật ngữ phổ biến chỉ trẻ em được sinh ra nhờ phương pháp thụ tinh nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

    • The first test tube baby was born in 1978. (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên được sinh ra vào năm 1978.)
  • "Test tube experiment": thí nghiệm trong ống nghiệm, thường dùng để chỉ các thí nghiệm hóa học hoặc sinh học quy mô nhỏ.

    • The students conducted a simple test tube experiment to observe the reaction. (Các sinh viên tiến hành một thí nghiệm đơn giản trong ống nghiệm để quan sát phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Test-tube (adj): liên quan đến ống nghiệm hoặc quy trình trong phòng thí nghiệm.

    • Test-tube research is essential for drug development. (Nghiên cứu trong ống nghiệm rất cần thiết cho việc phát triển thuốc.)
  • Test tube holder (n): kẹp ống nghiệm, dụng cụ dùng để giữ ống nghiệm khi đun nóng.

    • Use a test tube holder to avoid burning your fingers. (Sử dụng kẹp ống nghiệm để tránh bị bỏng ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass tube: ống thủy tinh (chỉ chung, không đặc thù như ống nghiệm).
  • Laboratory tube: ống phòng thí nghiệm (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ống nghiệm).
Các cụm từ liên quan
  • In a test tube: trong ống nghiệm, thường dùng để chỉ các phản ứng hóa học hoặc quy trình nhân tạo.
    • The mixture was prepared in a test tube before being transferred. (Hỗn hợp được chuẩn bị trong ống nghiệm trước khi được chuyển đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "test tube"

test tube
A scientist holds a test tube over a small flame.