testing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiểm tra, thử nghiệm: "Testing" chỉ hành động hoặc quá trình kiểm tra, đánh giá một vật, một hệ thống, hoặc một ý tưởng để xác định chất lượng, hiệu quả, hoặc đặc tính của nó.
- Sự thi cử, kiểm tra (học tập): "Testing" cũng dùng để chỉ quá trình tổ chức các bài kiểm tra hoặc kỳ thi cho học sinh, sinh viên nhằm đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của họ.
- Sự xét nghiệm (y tế): Trong y học, "testing" đề cập đến việc thực hiện các xét nghiệm trên cơ thể người hoặc động vật để chẩn đoán bệnh tật hoặc phát hiện các chất nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The testing of the new software took three months. (Việc thử nghiệm phần mềm mới mất ba tháng.)
- Students were anxious about the final testing. (Học sinh lo lắng về kỳ kiểm tra cuối kỳ.)
- The hospital is conducting genetic testing for the disease. (Bệnh viện đang tiến hành xét nghiệm di truyền cho căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"testing ground": nơi thử nghiệm, khu vực dùng để thử nghiệm các ý tưởng hoặc sản phẩm mới.
- This small town served as a testing ground for the new farming techniques. (Thị trấn nhỏ này đóng vai trò là nơi thử nghiệm cho các kỹ thuật nông nghiệp mới.)
"testing the waters": thăm dò ý kiến, thử nghiệm tình hình trước khi đưa ra quyết định.
- The company is testing the waters by launching a limited edition product. (Công ty đang thăm dò thị trường bằng cách ra mắt một sản phẩm phiên bản giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Test (danh từ): bài kiểm tra, bài thử nghiệm.
- The teacher gave us a difficult test. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra khó.)
Test (động từ): kiểm tra, thử nghiệm.
- We need to test the new equipment. (Chúng ta cần kiểm tra thiết bị mới.)
Tester (danh từ): người kiểm tra, thiết bị kiểm tra.
- The software tester found several bugs. (Người kiểm tra phần mềm đã tìm thấy một số lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Examination: sự kiểm tra, sự khám xét (thường mang tính chính thức, chi tiết).
- Evaluation: sự đánh giá (tập trung vào việc xác định giá trị hoặc chất lượng).
- Assessment: sự đánh giá (thường dùng trong giáo dục hoặc quản lý).
- Trial: cuộc thử nghiệm (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Test out: thử nghiệm, kiểm tra để xem có hiệu quả không.
- We need to test out the new recipe before the party. (Chúng ta cần thử nghiệm công thức mới trước bữa tiệc.)
Test for: kiểm tra để tìm ra (một chất, một bệnh, v.v.).
- The doctor tested for allergies. (Bác sĩ đã xét nghiệm để tìm dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
Put to the test: đưa ra thử thách, kiểm tra khả năng của ai đó hoặc điều gì đó.
- The difficult exam put our knowledge to the test. (Kỳ thi khó khăn đã thử thách kiến thức của chúng tôi.)
Stand the test of time: tồn tại qua thời gian, vẫn còn giá trị sau nhiều năm.
- Classic novels like this one stand the test of time. (Những tiểu thuyết kinh điển như thế này vẫn tồn tại qua thời gian.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "testing"