testiness

/'testinis/
danh từ
  1. tính hay hờn giận, tính hay giận dỗi, tính hay gắt
  2. tính dễ bị động lòng, tính dễ bị phật ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "testiness"

testiness
She shows her testiness when the loud noise interrupts her work.