tete a tete
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc nói chuyện riêng tư, thân mật: "tête-à-tête" chỉ một cuộc trò chuyện giữa hai người, thường mang tính riêng tư và không có sự tham gia của người thứ ba.
Trạng từ:
- Riêng tư, thân mật: "tête-à-tête" được dùng để mô tả hành động diễn ra trong không gian riêng tư, không có người ngoài can thiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They had a long tête-à-tête after dinner. (Họ đã có một cuộc nói chuyện riêng tư dài sau bữa tối.)
Trạng từ:
- We talked tête-à-tête about our future plans. (Chúng tôi đã nói chuyện riêng tư về kế hoạch tương lai của mình.)
- The two leaders met tête-à-tête to resolve the conflict. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp riêng để giải quyết xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tête-à-tête dinner": bữa tối dành cho hai người, thường lãng mạn hoặc riêng tư.
- They booked a tête-à-tête dinner at the rooftop restaurant. (Họ đã đặt một bữa tối riêng tư tại nhà hàng trên sân thượng.)
"to have a tête-à-tête": có một cuộc hội thoại riêng tư.
- The manager had a tête-à-tête with the employee about the promotion. (Quản lý đã có một cuộc nói chuyện riêng với nhân viên về việc thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
Tête-à-tête (adj): được dùng như một tính từ để miêu tả không gian hoặc sự kiện riêng tư.
- The tête-à-tête setting was very romantic. (Bối cảnh riêng tư rất lãng mạn.)
Tête-bêche (n): một biến thể khác, chỉ cách sắp xếp hai vật thể quay đầu ngược nhau (ví dụ: trong tem bưu chính).
Từ đồng nghĩa
- Private conversation: cuộc trò chuyện riêng tư.
- One-on-one meeting: cuộc gặp mặt trực tiếp giữa hai người.
- Intimate chat: cuộc trò chuyện thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "hold"): "have a tête-à-tête" hoặc "hold a tête-à-tête".
Thành ngữ liên quan
"Behind closed doors": sau cánh cửa đóng kín, mang nghĩa riêng tư, bí mật.
- The negotiations were held behind closed doors. (Các cuộc đàm phán đã được tổ chức sau cánh cửa đóng kín.)
"In private": một cách riêng tư.
- They discussed the issue in private. (Họ đã thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)