tetragon

/'tetrəgən/
Học thuật
Thân thiện
tetragon

A child draws a colorful tetragon on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình bốn cạnh, tứ giác: Trong hình học, "tetragon" một hình phẳng đúng bốn cạnh bốn góc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A square is a regular tetragon. (Hình vuông một tứ giác đều.)
    • The architect designed the courtyard in the shape of a tetragon. (Kiến trúc sư đã thiết kế sân trong theo hình một tứ giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học chuyên ngành, "tetragon" thuật ngữ đồng nghĩa với "quadrilateral", chỉ một đa giác bốn cạnh.
    • The sum of the interior angles of any simple tetragon is 360 degrees. (Tổng các góc trong của bất kỳ tứ giác đơn giản nào cũng 360 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetragonal (tính từ): dạng tứ giác, thuộc về tứ giác.
    • The crystal has a tetragonal structure. (Tinh thể cấu trúc tứ giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Quadrilateral: tứ giác (từ thông dụng hơn trong toán học hiện đại).
tetragon

A child draws a colorful tetragon on a piece of paper.

danh từ
  1. (toán học) hình bốn cạnh, tứ giác

Từ đồng nghĩa