quadrangle
/'kwɔ,dræɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình bốn cạnh, hình tứ giác: Một hình hình học có bốn cạnh và bốn góc.
- Sân trong (hình bốn cạnh): Một khoảng sân hình chữ nhật hoặc hình vuông, được bao quanh bởi các tòa nhà, thường thấy trong các trường đại học, trường học, hoặc tu viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students gathered in the historic quadrangle of the university. (Các sinh viên tụ tập tại sân trong lịch sử của trường đại học.)
- A square is a specific type of quadrangle. (Hình vuông là một loại hình tứ giác cụ thể.)
- The old monastery was built around a peaceful quadrangle. (Tu viện cổ được xây dựng xung quanh một sân trong yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The college quadrangle": thường dùng để chỉ khuôn viên trung tâm hoặc sân chính của một trường đại học hoặc cao đẳng, là nơi sinh viên thường tụ tập.
- The ceremony was held in the college quadrangle. (Buổi lễ được tổ chức tại sân trong của trường cao đẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quad (danh từ, cách nói thân mật, viết tắt): thường dùng để thay thế cho "quadrangle" khi nói về sân trong.
- Let's meet on the quad after class. (Hãy gặp nhau ở sân trong sau giờ học.)
- Quadrilateral (danh từ): hình tứ giác (thuật ngữ hình học chung, có thể không phải là hình chữ nhật).
- A trapezoid is a type of quadrilateral. (Hình thang là một loại tứ giác.)
Từ đồng nghĩa
- Courtyard: sân trong (nhấn mạnh đến không gian mở được bao quanh bởi các bức tường hoặc tòa nhà).
- Cloister: hành lang có mái vòm bao quanh sân trong (thường trong tu viện); cũng có thể chỉ chính sân trong đó.
- Precinct: khuôn viên, khu vực (có thể rộng hơn, không nhất thiết có hình dạng cụ thể).
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh học thuật (đại học), "quadrangle" và "quad" gần như đồng nghĩa với nhau và đều chỉ sân trong.
- Trong toán học và hình học, "quadrangle" và "quadrilateral" có thể dùng thay thế nhau, nhưng "quadrilateral" là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn.
danh từ
- hình bốn cạnh
- sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...) ((cũng) quad)