textual

/'tekstjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) nguyên văn
    • a textual error
      một sai sót trong nguyên văn
  2. theo đúng nguyên văn (bản dịch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

textual
A student conducts a textual analysis of a classic novel.