texturé

tính từ
  1. (kỹ thuật) đã tạo kết cấu (sợi nhân tạo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "texturé"

Từ có nhắc đến "texturé"

texturé
Le tissu texturé a une surface douce et irrégulière.