texture

/'tekstʃə/
Học thuật
Thân thiện
texture

La texture de la feuille est douce et rugueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kết cấu: Chỉ đặc điểm về bề mặt hoặc cấu trúc bên trong của một vật, được cảm nhận qua xúc giác hoặc thị giác.
    • Cách dệt, kiểu dệt (từ ): Chỉ phương pháp hoặc kiểu dệt vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La texture de ce tissu est très douce. (Kết cấu của loại vải này rất mềm mại.)
    • J'aime la texture granuleuse de ce papier. (Tôi thích kết cấu hạt của loại giấy này.)
    • La texture de la sauce est parfaite. (Kết cấu của nước sốt thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Texture" trong nghệ thuật văn học: Dùng để mô tả cấu trúc phức tạp của một tác phẩm.
    • Le critique a analysé la texture narrative du roman. (Nhà phê bình đã phân tích kết cấu tự sự của cuốn tiểu thuyết.)
  • "Texture" trong âm nhạc: Chỉ sự kết hợp chất lượng của các âm thanh trong một bản nhạc.
    • Cette pièce musicale a une texture orchestrale riche. (Bản nhạc này có một kết cấu âm thanh dàn nhạc phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Texturé, texturée (tính từ): kết cấu, được tạo hình bề mặt.
    • Une peinture texturée (Một bức tranh kết cấu bề mặt)
  • Texturer (động từ): Tạo kết cấu, làm cho kết cấu.
    • Texturer une préparation culinaire (Tạo kết cấu cho một món ăn)
Từ đồng nghĩa
  • Structure (danh từ giống cái): Cấu trúc.
  • Consistance (danh từ giống cái): Độ đặc, độ chắc.
  • Tissu (danh từ giống đực): Chất vải, cấu trúc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho danh từ "texture".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "texture".

texture

La texture de la feuille est douce et rugueuse.

danh từ giống cái
  1. kết cấu
    • Texture de sol
      kết cấu của đất
    • Texture d'un roman
      kết cấu của một cuốn tiểu thuyết
  2. (từ , nghĩa ) cách dệt, kiểu dệt

Từ gần giống

Từ chứa "texture"

Từ có nhắc đến "texture"