texturé

Học thuật
Thân thiện
texturé

Le tissu texturé a une surface douce et irrégulière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Đã tạo kết cấu: Mô tả một vật liệu, đặc biệtsợi nhân tạo, đã được xửđể có một bề mặt hoặc cấu trúc đặc biệt, không bằng phẳng, thường để tăng tính thẩm mỹ, độ bám hoặc cảm giác khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce tissu en polyester texturé est très doux au toucher. (Loại vải polyester đã tạo kết cấu này rất mềm mại khi chạm vào.)
    • Les fils texturés sont souvent utilisés pour les vêtements de sport. (Các sợi đã tạo kết cấu thường được dùng cho quần áo thể thao.)
    • La peinture texturée donne un effet décoratif au mur. (Sơn tạo kết cấu mang lại hiệu ứng trang trí cho bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet texturé": hiệu ứng tạo kết cấu.

    • L'artiste recherche un effet texturé en superposant les couches de peinture. (Nghệ sĩ tìm kiếm một hiệu ứng tạo kết cấu bằng cách chồng nhiều lớp sơn lên nhau.)
  • "surface texturée": bề mặt đã tạo kết cấu.

    • Une surface texturée peut améliorer l'adhérence. (Một bề mặt đã tạo kết cấu có thể cải thiện độ bám.)
Biến thể từ gần giống
  • Texturer (động từ): tạo kết cấu, xửđể kết cấu.

    • Cette machine permet de texturer les fils synthétiques. (Máy này cho phép tạo kết cấu cho các sợi tổng hợp.)
  • Texture (danh từ): kết cấu, cấu trúc bề mặt.

    • La texture rugueuse de ce papier est agréable. (Kết cấu thô ráp của tờ giấy này rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaufré: được dập nổi, hoa văn nổi (thường chỉ bề mặt).
  • Grenu: hạt, sần (mô tả bề mặt thô, không mịn).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, mịn, phẳng.
  • Uni: đều, phẳng (về màu sắc hoặc bề mặt).
texturé

Le tissu texturé a une surface douce et irrégulière.

tính từ
  1. (kỹ thuật) đã tạo kết cấu (sợi nhân tạo)

Từ gần giống

Từ chứa "texturé"

Từ có nhắc đến "texturé"