thales

thales

Thales observed the stars from a hillside in ancient Greece.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thales: Tên của một nhà triết học thiên văn học người Hy Lạp cổ đại (sống khoảng 624–546 TCN). Ông được Aristotle coi người sáng lập ra khoa học vật . Thales nổi tiếng với học thuyết cho rằng mọi vật chất đều bắt nguồn từ nước, ông đã tiên đoán chính xác một nhật thực vào năm 585 TCN.

dụ sử dụng
  • (Thales được coi nhà triết học đầu tiên trong lịch sử phương Tây.)
  • (Học thuyết cho rằng nước chất nền tảng của vũ trụ được gán cho Thales.)
  • (Thales đã tiên đoán một nhật thực kết thúc cuộc chiến giữa người Lydia người Media.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thales' theorem": Định lý Thalesmột định lý hình học về tỉ lệ các đoạn thẳng trong tam giác.
    • Thales' theorem states that if a line is drawn parallel to one side of a triangle, it divides the other two sides proportionally. (Định lý Thales phát biểu rằng nếu một đường thẳng song song với một cạnh của tam giác thì chia hai cạnh còn lại theo tỉ lệ tương ứng.)
  • "Thales of Miletus": Tên đầy đủ của Thales, gắn với thành phố Miletus (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ).
    • Thales of Miletus was one of the Seven Sages of Greece. (Thales xứ Miletus một trong Bảy nhà hiền triết của Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalesian (tính từ): thuộc về Thales hoặc học thuyết của ông.
    • The Thalesian concept of water as the origin of all things is an early form of monism. (Khái niệm Thalesian về nước nguồn gốc của vạn vật một dạng sơ khai của thuyết nhất nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học tiền Socrates: Thales một trong các nhà triết học trước Socrates, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho tên riêng "Thales".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Thales" đây tên riêng lịch sử.)
Lưu ý văn hóa
  • "Thales" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh triết học, khoa học lịch sử Hy Lạp cổ đại. Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn ám chỉ đến người sáng lập triết học tự nhiên hoặc định lý hình học mang tên ông.