tallis

tallis

A man wears a tallis during morning prayers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn choàng cầu nguyện trong Do Thái giáo: "tallis" (cũng viết "tallit") một tấm khăn choàng hình chữ nhật, thường tua rua được thắt nút theo nghi lễmỗi góc. Khăn này được người Do Thái đeo khi cầu nguyện buổi sáng.
    • Nhạc người Anh thế kỷ 16: "Tallis" (viết hoa) dùng để chỉ Thomas Tallis (khoảng 1505-1585), một nhà soạn nhạc nghệ sĩ đàn organ người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm nhạc thánh nhạc thế tục. Ông cùng với William Byrd được cấp độc quyền in ấn nhạc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa khăn choàng:

    • The rabbi wrapped his tallis around his shoulders before the morning prayer. (Giáo sĩ Do Thái quấn chiếc tallis quanh vai mình trước buổi cầu nguyện buổi sáng.)
    • Each corner of the tallis has fringes called tzitzit. (Mỗi góc của tallis đều tua rua gọi là tzitzit.)
  • Nghĩa nhạc :

    • Thomas Tallis composed beautiful church music during the Tudor period. (Thomas Tallis đã sáng tác nhạc thánh tuyệt đẹp trong thời kỳ Tudor.)
    • Tallis's works are still performed in cathedrals today. (Các tác phẩm của Tallis vẫn được biểu diễn trong các nhà thờ lớn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a tallis": đeo hoặc mặc khăn tallis trong nghi lễ tôn giáo.

    • It is customary for Jewish men to wear a tallis during morning prayers. (Người đàn ông Do Thái phong tục đeo tallis trong các buổi cầu nguyện buổi sáng.)
  • "Tallis' music": âm nhạc của Thomas Tallis, thường mang tính chất trang nghiêm phức tạp về đối âm.

    • The choir sang Tallis's motet "Spem in alium". (Dàn hợp xướng đã hát bản motet "Spem in alium" của Tallis.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallit (danh từ): cách viết khác của "tallis", phổ biến hơn trong tiếng Hebrew hiện đại.
    • He bought a new tallit for his bar mitzvah. (Anh ấy mua một chiếc tallit mới cho lễ bar mitzvah của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Prayer shawl (danh từ): khăn choàng cầu nguyện, từ đồng nghĩa mô tả chức năng của tallis.
    • The prayer shawl is often made of wool or silk. (Khăn choàng cầu nguyện thường được làm từ len hoặc lụa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To wrap oneself in a tallis": một cách nói ẩn dụ chỉ việc tìm kiếm sự bảo vệ tâm linh hoặc an ủi.
    • In times of trouble, he wraps himself in his tallis to find peace. (Trong những lúc khó khăn, anh ấy quấn mình trong chiếc tallis để tìm sự bình yên.)