toolhouse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kho dụng cụ: "toolhouse" là một nhà kho nhỏ hoặc nhà phụ, thường được đặt trong vườn hoặc khu đất, dùng để cất giữ các dụng cụ, đặc biệt là dụng cụ làm vườn, sửa chữa hoặc xây dựng.
- Túp lều chứa đồ: Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ cấu trúc đơn giản nào được sử dụng để bảo quản các công cụ lao động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy để tất cả thiết bị làm vườn của mình trong nhà kho dụng cụ.)
- (Nhà kho dụng cụ cũ đầy những cái búa và xẻng gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toolhouse" thường được dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc vườn tược, không phổ biến trong ngữ cảnh đô thị hiện đại.
- Có thể thay thế bằng "tool shed" trong hầu hết các trường hợp, nhưng "toolhouse" mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Tool shed: nhà kho dụng cụ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Garden shed: nhà kho vườn (chuyên dùng để chứa dụng cụ làm vườn).
- Workshop: xưởng (nơi không chỉ chứa mà còn sửa chữa dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
- Shed: nhà kho (nói chung).
- Storehouse: nhà kho (thường lớn hơn).
- Outbuilding: nhà phụ (thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ công trình phụ nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- : cất vào nhà kho dụng cụ.
- Don't forget to put the rake away in the toolhouse after use. (Đừng quên cất cái cào vào nhà kho dụng cụ sau khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "toolhouse".