the devil

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, Satan: "the devil" dùng để chỉ quỷ Satan, kẻ thù của Chúa trong Kitô giáo, hoặc một sinh vật siêu nhiên xấu xa.
    • Điều khó khăn, phiền toái: Trong cách nói thông tục, "the devil" ám chỉ một việc hoặc tình huống đặc biệt khó khăn, rắc rối hoặc khó xử lý.
dụ sử dụng
  • Ma quỷ, Satan:

    • He believes the devil tempts people to sin. (Anh ấy tin ma quỷ cám dỗ con người phạm tội.)
    • The devil is often depicted with horns and a tail. (Ma quỷ thường được miêu tả với sừng đuôi.)
  • Điều khó khăn, phiền toái:

    • It will be the devil to solve this math problem. (Giải bài toán này sẽ một điều khó khăn.)
    • Getting a visa turned out to be the devil. (Xin visa hóa ra một chuyện rất phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the devil" + to + động từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn cực độ.

    • It will be the devil to find a parking spot in this area. (Tìm chỗ đậu xe ở khu vực này sẽ rất khó khăn.)
  • "the devil" trong thành ngữ chỉ sự bất ngờ hoặc phủ định:

    • The devil you say! (Không thể nào! - diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phản đối mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Devilish (adj): thuộc về quỷ, xảo quyệt, tinh nghịch.

    • He gave a devilish grin. (Anh ta nở một nụ cười ranh mãnh.)
  • Devilment (n): trò nghịch ngợm, hành vi tinh quái.

    • The children were up to some devilment. (Bọn trẻ đang làm trò nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
  • Satan: Satan (tên riêng của quỷ trong Kitô giáo).
  • Fiend: yêu quái, kẻ độc ác.
  • Demon: ác quỷ, quỷ dữ.
  • Nightmare (nghĩa bóng): cơn ác mộng, điều khủng khiếp (dùng để chỉ việc khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give the devil his due: công bằng với người xấu, thừa nhận điểm tốt của kẻ xấu.
    • I don't like him, but I have to give the devil his due; he is very hardworking. (Tôi không thích anh ta, nhưng phải công bằng nói; anh ấy rất chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Between the devil and the deep blue sea: ở giữa hai lựa chọn khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.

    • She was caught between the devil and the deep blue sea when she had to choose between her career and her family. ( ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan khi phải chọn giữa sự nghiệp gia đình.)
  • Better the devil you know than the devil you don't: thà chọn cái xấu đã biết còn hơn cái xấu chưa biết.

    • I stay with my old job because better the devil you know than the devil you don't. (Tôi ở lại với công việc thà chọn cái xấu đã biết còn hơn cái xấu chưa biết.)
  • The devil is in the details: khó khăn nằmchi tiết.

    • The plan looks simple, but the devil is in the details. (Kế hoạch có vẻ đơn giản, nhưng khó khăn nằmchi tiết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "the devil"