thebes
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên địa danh lịch sử):
- Thebes (Hy Lạp cổ đại): Một thành phố cổ ở vùng Boeotia, Hy Lạp, nổi tiếng trong thần thoại và lịch sử Hy Lạp. Thành phố này đã bị Alexandros Đại đế phá hủy vào năm 336 TCN.
- Thebes (Ai Cập cổ đại): Một thành phố cổ nằm dọc sông Nile, phát triển rực rỡ từ thế kỷ 22 TCN đến thế kỷ 18 TCN. Ngày nay, di tích khảo cổ của nó bao gồm nhiều đền đài và lăng mộ tráng lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Thebes từng là một thành bang hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.)
- (Các di tích khảo cổ của Thebes ở Ai Cập bao gồm Thung lũng các vị Vua.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Oedipus là vua của Thebes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Seven Against Thebes": Một vở bi kịch của nhà viết kịch Hy Lạp Aeschylus, kể về cuộc chiến chống lại thành Thebes.
- The story of the Seven Against Thebes is a classic Greek tragedy. (Câu chuyện về Bảy người chống lại Thebes là một bi kịch Hy Lạp kinh điển.)
"Theban" (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành Thebes; cư dân của Thebes.
- The Theban army was known for its strength. (Quân đội Thebes nổi tiếng về sức mạnh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Theban (tính từ): Thuộc về Thebes.
- The Theban temples in Egypt are magnificent. (Các đền thờ Thebes ở Ai Cập rất tráng lệ.)
Thebaid (danh từ): Vùng đất xung quanh Thebes, đặc biệt là ở Ai Cập; cũng dùng để chỉ một bài thơ sử thi Latin về cuộc chiến của bảy người chống lại Thebes.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cổ: (không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng, nhưng có thể diễn giải là) "đô thị cổ đại" hoặc "kinh đô lịch sử".
- Di chỉ khảo cổ: (trong bối cảnh Ai Cập) "khu di tích lịch sử".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Thebes" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "As old as Thebes": Cực kỳ cổ xưa, lâu đời (thành ngữ so sánh dùng để chỉ sự cổ kính).
- This tradition is as old as Thebes itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính thành Thebes vậy.)