taps
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): (quân sự) tín hiệu báo giờ tắt đèn, thường được phát bằng kèn hoặc trống vào buổi tối trong doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- (Người thổi kèn đã phát tín hiệu tắt đèn lúc hoàng hôn.)
- (Sau tín hiệu tắt đèn, tất cả binh lính phải có mặt tại nơi ở của mình.)
- (Âm thanh buồn bã của tín hiệu tắt đèn vọng khắp căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound taps": phát tín hiệu tắt đèn.
- The bugler sounded taps precisely at 10 PM. (Người thổi kèn đã phát tín hiệu tắt đèn chính xác lúc 10 giờ tối.)
- "after taps": sau giờ tắt đèn, chỉ khoảng thời gian yên tĩnh bắt buộc.
- No talking is allowed after taps. (Không được phép nói chuyện sau giờ tắt đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (n): vòi nước, tiếng gõ nhẹ (không liên quan đến nghĩa quân sự).
- Tapping (n): hành động khai thác (ví dụ: tapping resources).
Từ đồng nghĩa
- Lights out: tín hiệu tắt đèn (thông dụng hơn trong đời sống).
- Curfew: giờ giới nghiêm (nghĩa rộng hơn, không chỉ tín hiệu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap out: gõ nhịp hoặc phát tín hiệu (không liên quan trực tiếp đến nghĩa quân sự).
- The drummer tapped out a rhythm. (Người chơi trống đã gõ ra một nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
- To beat the taps: (cổ) đánh trống báo hiệu giờ tắt đèn.
- The drummer beat the taps to signal the end of the day. (Người đánh trống đã đánh tín hiệu tắt đèn để báo hiệu kết thúc ngày.)
