topos
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: topoi hoặc toposes) - Chủ đề hoặc mô-típ truyền thống: "topos" chỉ một chủ đề, hình tượng, hoặc quy ước văn học quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm văn chương, nghệ thuật, hoặc hùng biện. - Đề tài kinh điển: Trong phê bình văn học, "topos" ám chỉ một mô-típ lặp đi lặp lại, mang tính biểu tượng hoặc được công nhận rộng rãi trong một nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (James Joyce sử dụng topos về Người Do Thái lang thang trong tác phẩm Ulysses của ông.)
- (Topos về "kẻ ngốc khôn ngoan" xuất hiện trong nhiều tác phẩm thời Trung cổ và Phục hưng.)
- (Trong hùng biện cổ điển, topos về "thời gian" là một công cụ lập luận phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Topos trong phê bình văn học: "topos" thường được dùng để phân tích các chủ đề xuyên suốt nền văn học, như topos về "cuộc hành trình" (the journey) trong sử thi, hoặc topos về "khu vườn" (the garden) trong thơ ca.
- Topos trong hùng biện: Trong tu từ học, "topos" (còn gọi là - đề tài chung) là các luận điểm mẫu giúp người nói xây dựng lập luận, ví dụ: topos về "nguyên nhân và kết quả" (cause and effect).
- Topos như một khái niệm liên ngành: "topos" cũng được dùng trong triết học và lý thuyết văn hóa để chỉ các khuôn mẫu tư duy hoặc biểu tượng tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Topoi (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "topos" (thường dùng trong học thuật).
- The scholar identified several topoi in the epic poem. (Học giả đã xác định một số topoi trong bài thơ sử thi.)
- Topical (tính từ): liên quan đến chủ đề hoặc mô-típ.
- This is a topical reference to classical literature. (Đây là một tham chiếu mang tính topos đến văn học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Mô-típ (motif): hình tượng hoặc chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm nghệ thuật.
- Chủ đề kinh điển (classical theme): một đề tài truyền thống, quen thuộc.
- Đề tài chung (commonplace): một ý tưởng hoặc luận điểm phổ biến trong hùng biện.
Các cụm từ liên quan
- Topos of the journey: topos về cuộc hành trình (thường thấy trong sử thi và tiểu thuyết phiêu lưu).
- Topos of the garden: topos về khu vườn (biểu tượng cho thiên đường, sự yên bình, hoặc tình yêu trong thơ ca).
- Rhetorical topos: topos hùng biện (các mẫu lập luận chuẩn mực).
Thành ngữ liên quan
- Common topos: một topos phổ biến, thường gặp.
- The "rags to riches" story is a common topos in modern literature. (Câu chuyện "từ nghèo khó đến giàu sang" là một topos phổ biến trong văn học hiện đại.)
- Topos of the outsider: topos về người ngoài cuộc (nhân vật bị xa lánh hoặc khác biệt).
- The topos of the outsider is central to many existentialist works. (Topos về người ngoài cuộc là trung tâm của nhiều tác phẩm hiện sinh.)
