debs
Định nghĩa
Danh từ: - Viết tắt của "debutantes": "debs" là dạng viết tắt thông tục của từ "debutantes", chỉ những cô gái trẻ thuộc tầng lớp thượng lưu tham gia vào các buổi dạ hội ra mắt xã hội lần đầu tiên. - Tên riêng (Eugene V. Debs): "Debs" cũng có thể dùng để chỉ Eugene V. Debs, một nhà tổ chức lao động người Mỹ, người từng tranh cử tổng thống với tư cách là một người xã hội chủ nghĩa (1855–1926).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa debutantes:
- The debs were presented at the annual ball. (Các cô gái ra mắt xã hội đã được giới thiệu tại buổi dạ hội thường niên.)
- Many debs wear white gowns for their debut. (Nhiều cô gái ra mắt xã hội mặc váy trắng cho lần ra mắt của họ.)
Nghĩa tên riêng:
- Eugene Debs was a prominent socialist leader. (Eugene Debs là một nhà lãnh đạo xã hội chủ nghĩa nổi bật.)
- Debs ran for president five times. (Debs đã tranh cử tổng thống năm lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deb" dùng như danh từ riêng: Khi viết hoa "Debs" (Eugene V. Debs), nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- The Debs case highlighted labor rights issues. (Vụ án Debs đã làm nổi bật các vấn đề về quyền lao động.)
"Deb" dùng trong xã hội thượng lưu: "Debs" thường được nhắc đến trong các bài báo về giới quý tộc hoặc sự kiện xã hội.
- The debs' ball was a highlight of the social season. (Buổi dạ hội của các cô gái ra mắt xã hội là điểm nhấn của mùa xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Debutante (danh từ): cô gái ra mắt xã hội lần đầu.
- She was a debutante at the age of 18. (Cô ấy là một cô gái ra mắt xã hội ở tuổi 18.)
- Debut (danh từ/động từ): lần đầu xuất hiện hoặc ra mắt.
- Her debut was a grand success. (Lần ra mắt của cô ấy là một thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Socialite (danh từ): người nổi tiếng trong giới thượng lưu (gần nghĩa với "debutante").
- Socialist (danh từ): người xã hội chủ nghĩa (liên quan đến Eugene Debs).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "debs", nhưng có thể kết hợp với động từ như "present the debs" (giới thiệu các cô gái ra mắt xã hội).
- The committee presented the debs at the gala. (Ủy ban đã giới thiệu các cô gái ra mắt xã hội tại buổi dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
- "The debs' season": mùa dạ hội ra mắt xã hội.
- The debs' season is a tradition in high society. (Mùa dạ hội ra mắt xã hội là một truyền thống trong giới thượng lưu.)