theogony
Định nghĩa
Danh từ: - Thần phả học: "Theogony" là một danh từ chỉ việc nghiên cứu về nguồn gốc và gia phả của các vị thần, thường được sử dụng trong bối cảnh thần thoại học và tôn giáo học cổ đại. Từ này đặc biệt liên quan đến các tác phẩm văn học mô tả sự ra đời và dòng dõi của các thần linh trong một hệ thống thần thoại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm "Theogony" của Hesiod là một trong những tác phẩm sớm nhất và quan trọng nhất của thần thoại Hy Lạp.)
- (Việc nghiên cứu thần phả học giúp các học giả hiểu cách các nền văn hóa cổ đại hình dung về thế giới thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theogonic" (adj): Thuộc về thần phả học.
- The theogonic narratives often involve cosmic battles and the succession of divine generations. (Các câu chuyện thuộc thần phả học thường bao gồm những trận chiến vũ trụ và sự kế thừa của các thế hệ thần linh.)
"Theogonist" (n): Nhà nghiên cứu hoặc người sáng tác thần phả học.
- The theogonist carefully traced the lineage of the gods from Chaos to Zeus. (Nhà thần phả học đã cẩn thận truy tìm dòng dõi của các vị thần từ Hỗn Mang đến Zeus.)
Biến thể và từ gần giống
- Theogonic (tính từ): liên quan đến thần phả học.
- Theogonist (danh từ): người chuyên nghiên cứu hoặc viết về thần phả học.
Từ đồng nghĩa
- Mythogenesis: sự phát sinh thần thoại (quá trình hình thành các câu chuyện thần thoại).
- Cosmogony: thuyết vũ trụ học (nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ, thường liên quan đến các vị thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "theogony".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "theogony".