techno

techno

A DJ plays techno music at a lively club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại nhạc techno: Một thể loại nhạc dance điện tử nhanh, mạnh, thường không lời hát, sử dụng âm thanh tổng hợp nhịp điệu lặp lại.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích nghe nhạc techno khi tập thể dục.)
  • (Câu lạc bộ đã phát nhạc techno suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Techno music": nhạc techno, thường được dùng để mô tả rõ ràng thể loại.

    • Techno music originated in Detroit in the 1980s. (Nhạc techno nguồn gốc từ Detroit vào những năm 1980.)
  • "Techno scene": cộng đồng hoặc nền văn hóa xoay quanh nhạc techno.

    • The techno scene in Berlin is world-famous. (Nền văn hóa nhạc techno ở Berlin nổi tiếng toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Techno (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhạc techno.

    • He is a techno DJ. (Anh ấy một DJ nhạc techno.)
  • Techno-pop (n): nhạc pop kết hợp yếu tố techno.

    • Techno-pop was popular in the 1990s. (Nhạc pop-techno phổ biến vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronic dance music: nhạc dance điện tử (thể loại rộng hơn, bao gồm techno).
  • EDM: viết tắt của electronic dance music, đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "techno".