takin
Định nghĩa
Danh từ: - Linh dương Tây Tạng (takin): Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ bò (Bovidae), có thân hình nặng nề và chắc khỏe, sống ở khu vực phía đông dãy Himalaya. Loài này có bộ lông dày, sừng cong và thường được tìm thấy ở các vùng núi cao.
Ví dụ sử dụng
- (Linh dương Tây Tạng thường được gọi là "dê linh dương" vì ngoại hình của nó.)
- (Một đàn linh dương Tây Tạng đã được phát hiện đang gặm cỏ trên đồng cỏ núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "takin habitat": môi trường sống của linh dương Tây Tạng.
- The takin habitat is threatened by climate change and human encroachment. (Môi trường sống của linh dương Tây Tạng đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và sự xâm lấn của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Takin (n): không có biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt như một từ mượn.
- Linh dương Tây Tạng (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho loài takin.
Từ đồng nghĩa
- Goat antelope: dê linh dương (tên gọi không chính thức dựa trên ngoại hình).
- Budorcas taxicolor: tên khoa học của loài takin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "takin", vì đây là danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "takin".