deign

/dein/
Học thuật
Thân thiện
deign

The queen did not deign to look at the commoner.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rủ lòng, đoái đến, hạ cố: Hành động làm một việc đó người nói coi thấp kém hơn phẩm giá, địa vị hoặc tiêu chuẩn của mình, thường với thái độ kiêu hãnh hoặc miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He did not deign me a look. (Hắn ta không thèm nhìn đến tôi.)
    • She finally deigned to speak to us after ignoring us for an hour. (Cuối cùng ấy cũng rủ lòng nói chuyện với chúng tôi sau một giờ phớt lờ.)
    • The famous author did not deign to reply to the critic's letter. (Nhà văn nổi tiếng không thèm trả lời bức thư của nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deign to do something": rủ lòng làm việc đó.

    • He rarely deigns to attend staff meetings. (Anh ta hiếm khi rủ lòng tham dự các cuộc họp nhân viên.)
  • "to deign no reply": không thèm trả lời.

    • Faced with the accusations, he deigned no reply. (Đối mặt với những lời buộc tội, anh ta không thèm trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Deigning (danh động từ): hành động rủ lòng, hạ cố.
    • Her deigning to join us was seen as a great honor. (Việc ấy rủ lòng tham gia cùng chúng tôi được coi một vinh dự lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Condescend: hạ mình, tỏ ra cao quý hơn khi làm gì.
  • Stoop: cúi mình, hạ mình (làm việc không xứng đáng).
Từ trái nghĩa
  • Respect: tôn trọng.
  • Honor: vinh dự, coi trọng.
deign

The queen did not deign to look at the commoner.

động từ
  1. rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố
    • he did not deign me a look
      hắn ta không thèm nhìn đến tôi
    • to deign no reply
      không thèm trả lời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deign"