deign
/dein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rủ lòng, đoái đến, hạ cố: Hành động làm một việc gì đó mà người nói coi là thấp kém hơn phẩm giá, địa vị hoặc tiêu chuẩn của mình, thường với thái độ kiêu hãnh hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He did not deign me a look. (Hắn ta không thèm nhìn đến tôi.)
- She finally deigned to speak to us after ignoring us for an hour. (Cuối cùng cô ấy cũng rủ lòng nói chuyện với chúng tôi sau một giờ phớt lờ.)
- The famous author did not deign to reply to the critic's letter. (Nhà văn nổi tiếng không thèm trả lời bức thư của nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deign to do something": rủ lòng làm việc gì đó.
- He rarely deigns to attend staff meetings. (Anh ta hiếm khi rủ lòng tham dự các cuộc họp nhân viên.)
"to deign no reply": không thèm trả lời.
- Faced with the accusations, he deigned no reply. (Đối mặt với những lời buộc tội, anh ta không thèm trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Deigning (danh động từ): hành động rủ lòng, hạ cố.
- Her deigning to join us was seen as a great honor. (Việc bà ấy rủ lòng tham gia cùng chúng tôi được coi là một vinh dự lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Condescend: hạ mình, tỏ ra cao quý hơn khi làm gì.
- Stoop: cúi mình, hạ mình (làm việc gì không xứng đáng).
Từ trái nghĩa
- Respect: tôn trọng.
- Honor: vinh dự, coi trọng.
động từ
- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố
- he did not deign me a lookhắn ta không thèm nhìn đến tôi
- to deign no replykhông thèm trả lời