thessalia

thessalia

Thessalia is a vast, fertile plain ideal for agriculture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thessalia: (còn gọi là Thessaly) một vùng đồng bằng màu mỡ nằmphía đông trung tâm Hy Lạp, giáp biển Aegean. Trong lịch sử cổ đại, Thessalia từng một khu vực quan trọng của Hy Lạp cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Thessalia nổi tiếng với những đồng bằng màu mỡ nghề nuôi ngựa vào thời cổ đại.)
  • (Vùng Thessalia đóng vai trò quan trọng trong thần thoại lịch sử Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thessalian plain": đồng bằng Thessalia, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The Thessalian plain was a strategic location for ancient Greek armies. (Đồng bằng Thessalia một vị trí chiến lược cho quân đội Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thessalian (tính từ): thuộc về Thessalia.

    • The Thessalian cavalry was famous in ancient warfare. (Kỵ binh Thessalia nổi tiếng trong chiến tranh cổ đại.)
  • Thessaly: tên tiếng Anh phổ biến của Thessalia.

    • Thessaly is a region in central Greece. (Thessaly một vùngtrung tâm Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thessaly: tên gọi khác của Thessalia trong tiếng Anh.
  • Vùng đồng bằng Hy Lạp: miêu tả địa , nhưng không chính xác bằng tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "Thessalian League": Liên minh Thessalian, một liên minh chính trị quân sự thời cổ đại.
    • The Thessalian League united several city-states in Thessalia. (Liên minh Thessalian đã hợp nhất nhiều thành bang ở Thessalia.)
Thành ngữ liên quan
  • "Thessalian horses": ngựa Thessalia, tượng trưng cho sức mạnh tốc độ trong văn hóa Hy Lạp.
    • In myths, Thessalian horses were often gifted to heroes. (Trong thần thoại, ngựa Thessalia thường được tặng cho các anh hùng.)