teasle

teasle

A teasle grows tall in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tật : "teasle" một loại cây thân thảo thuộc chi Dipsacus, nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây này đặc điểm nổi bật các đầu hoa hình trụ được bao quanh bởi những bắc cứng, gai nhọn.
    • Dụng cụ chải vải: Trong lịch sử, "teasle" còn chỉ một dụng cụ làm từ đầu khô của cây tật , dùng để chải hoặc làm lông trên vải len.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teasle grows wild in many parts of Europe and Asia. (Cây tật mọc hoang dạinhiều nơi thuộc châu Âu châu Á.)
    • In textile mills, dried teasles were traditionally used to raise the nap on woolen cloth. (Trong các nhà máy dệt, những đầu cây tật khô thường được dùng để làm lông trên vải len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teasle head": đầu hoa của cây tật , thường hình dạng giống quả thông với các gai nhọn.

    • The teasle head is covered with stiff, prickly bracts that protect the flowers. (Đầu hoa của cây tật được phủ bởi các bắc cứng gai để bảo vệ hoa.)
  • "fuller's teasle": một giống cây tật (Dipsacus sativus) được trồng đặc biệt để làm dụng cụ chải vải.

    • Fuller's teasle was historically cultivated for its use in the textile industry. (Cây tật fuller đã từng được trồng để sử dụng trong ngành công nghiệp dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Teasel (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "teasle", cùng nghĩa.

    • The teasel plant is easily recognized by its spiny flower heads. (Cây tật dễ nhận biết qua các đầu hoa gai của .)
  • Teazle (danh từ): một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.

    • Old manuscripts mention the use of teazle in wool processing. (Các bản thảo cổ đề cập đến việc sử dụng cây tật trong chế biến len.)
Từ đồng nghĩa
  • Dipsacus: tên khoa học của chi thực vật chứa cây tật .

    • Dipsacus is the genus that includes the teasle plant. (Dipsacus chi thực vật bao gồm cây tật .)
  • Carding thistle: một tên gọi khác của cây tật , ám chỉ công dụng chải sợi.

    • The carding thistle was once essential for preparing wool. (Cây tật từng rất quan trọng trong việc chuẩn bị len.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Teasle out: chải hoặc làm tơi (vải, len) bằng dụng cụ từ cây tật .
    • The worker would teasle out the fibers to make the cloth softer. (Người công nhân sẽ chải các sợi vải để làm cho vải mềm hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • As prickly as a teasle: gai góc như cây tật (thường dùng để miêu tả tính cách khó gần hoặc bề ngoài gai góc).
    • His personality is as prickly as a teasle, but he has a kind heart. (Tính cách của anh ấy gai góc như cây tật , nhưng anh ấy trái tim nhân hậu.)