teasle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tật lê: "teasle" là một loại cây thân thảo thuộc chi Dipsacus, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây này có đặc điểm nổi bật là các đầu hoa hình trụ được bao quanh bởi những lá bắc cứng, có gai nhọn.
- Dụng cụ chải vải: Trong lịch sử, "teasle" còn chỉ một dụng cụ làm từ đầu khô của cây tật lê, dùng để chải hoặc làm xù lông trên vải len.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teasle grows wild in many parts of Europe and Asia. (Cây tật lê mọc hoang dại ở nhiều nơi thuộc châu Âu và châu Á.)
- In textile mills, dried teasles were traditionally used to raise the nap on woolen cloth. (Trong các nhà máy dệt, những đầu cây tật lê khô thường được dùng để làm xù lông trên vải len.)
Các cách sử dụng nâng cao
"teasle head": đầu hoa của cây tật lê, thường có hình dạng giống quả thông với các gai nhọn.
- The teasle head is covered with stiff, prickly bracts that protect the flowers. (Đầu hoa của cây tật lê được phủ bởi các lá bắc cứng và có gai để bảo vệ hoa.)
"fuller's teasle": một giống cây tật lê (Dipsacus sativus) được trồng đặc biệt để làm dụng cụ chải vải.
- Fuller's teasle was historically cultivated for its use in the textile industry. (Cây tật lê fuller đã từng được trồng để sử dụng trong ngành công nghiệp dệt.)
Biến thể và từ gần giống
Teasel (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "teasle", có cùng nghĩa.
- The teasel plant is easily recognized by its spiny flower heads. (Cây tật lê dễ nhận biết qua các đầu hoa có gai của nó.)
Teazle (danh từ): một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
- Old manuscripts mention the use of teazle in wool processing. (Các bản thảo cổ đề cập đến việc sử dụng cây tật lê trong chế biến len.)
Từ đồng nghĩa
Dipsacus: tên khoa học của chi thực vật chứa cây tật lê.
- Dipsacus is the genus that includes the teasle plant. (Dipsacus là chi thực vật bao gồm cây tật lê.)
Carding thistle: một tên gọi khác của cây tật lê, ám chỉ công dụng chải sợi.
- The carding thistle was once essential for preparing wool. (Cây tật lê từng rất quan trọng trong việc chuẩn bị len.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teasle out: chải hoặc làm tơi (vải, len) bằng dụng cụ từ cây tật lê.
- The worker would teasle out the fibers to make the cloth softer. (Người công nhân sẽ chải các sợi vải để làm cho vải mềm hơn.)
Thành ngữ liên quan
- As prickly as a teasle: gai góc như cây tật lê (thường dùng để miêu tả tính cách khó gần hoặc bề ngoài gai góc).
- His personality is as prickly as a teasle, but he has a kind heart. (Tính cách của anh ấy gai góc như cây tật lê, nhưng anh ấy có trái tim nhân hậu.)