tessella
Danh từ:
- Mảnh nhỏ hình khối (thường là hình vuông): "tessella" dùng để chỉ một viên gạch hoặc mảnh nhỏ, thường được sử dụng trong nghệ thuật khảm (mosaic), nhỏ hơn một "tessera" thông thường.
- The artist used a single tessella to fill the gap in the mosaic. (Người nghệ sĩ đã dùng một mảnh nhỏ hình khối để lấp đầy khoảng trống trong bức tranh khảm.)
- (Mỗi mảnh nhỏ hình khối trong sàn nhà La Mã cổ đại được đặt một cách cẩn thận.)
- (Mảnh nhỏ hình khối, dù nhỏ bé, vẫn góp phần vào tổng thể hoa văn.)
- "tessella" trong ngữ cảnh khảo cổ học: Thường được dùng để mô tả các mảnh nhỏ trong các công trình khảm cổ, đặc biệt là từ thời La Mã.
- Archaeologists discovered a tessella from a 2nd-century mosaic. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một mảnh nhỏ hình khối từ một bức tranh khảm thế kỷ thứ 2.)
- "tessella" trong toán học hoặc hình học: Có thể chỉ một đơn vị nhỏ trong một cấu trúc lát gạch (tiling).
- In geometry, a tessella is a fundamental unit of a tessellation. (Trong hình học, một mảnh nhỏ hình khối là đơn vị cơ bản của một cấu trúc lát gạch.)
- Tessera (danh từ): mảnh lớn hơn, thường là viên gạch khảm tiêu chuẩn.
- The mosaic was made of thousands of tesserae. (Bức tranh khảm được làm từ hàng ngàn viên gạch nhỏ.)
- Tessellation (danh từ): sự lát gạch, cấu trúc lát gạch.
- The tessellation of the floor created a beautiful pattern. (Sự lát gạch của sàn nhà tạo ra một hoa văn đẹp mắt.)
- Mảnh nhỏ (small fragment): , (mảnh vụn, mảnh nhỏ).
- Viên gạch nhỏ (small tile): (viên gạch nhỏ, ít phổ biến).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "tessella", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- Fit into (vừa khít vào): The tessella fits into the gap perfectly. (Mảnh nhỏ hình khối vừa khít vào khoảng trống một cách hoàn hảo.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tessella". Tuy nhiên, trong nghệ thuật khảm, có thể liên hệ đến thành ngữ:
- Every piece counts (Mỗi mảnh đều quan trọng): In a mosaic, every tessella counts. (Trong một bức tranh khảm, mỗi mảnh nhỏ hình khối đều quan trọng.)