tesla
Tesla là một danh từ riêng và danh từ chung trong tiếng Anh, có hai nghĩa chính:
- Danh từ riêng: Tên của Nikola Tesla (1856–1943), một kỹ sư điện và nhà phát minh người Mỹ gốc Serbia (sinh ra ở Croatia). Ông nổi tiếng với việc khám phá ra nguyên lý dòng điện xoay chiều, phát minh ra động cơ cảm ứng xoay chiều đầu tiên, cuộn Tesla và nhiều loại máy dao động khác.
- Danh từ chung: Đơn vị đo mật độ từ thông (magnetic flux density) trong Hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là T. Một tesla tương đương với một weber trên mét vuông (1 T = 1 Wb/m²).
Danh từ riêng:
- Nikola Tesla is considered one of the greatest inventors in history. (Nikola Tesla được coi là một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- Tesla's work on alternating current revolutionized the world. (Công trình của Tesla về dòng điện xoay chiều đã cách mạng hóa thế giới.)
Danh từ chung:
- The Earth's magnetic field has a strength of about 25 to 65 microteslas. (Từ trường Trái Đất có cường độ khoảng 25 đến 65 microtesla.)
- An MRI machine typically operates at a magnetic flux density of 1.5 to 3 teslas. (Máy MRI thường hoạt động ở mật độ từ thông từ 1,5 đến 3 tesla.)
"Tesla coil": cuộn Tesla, một mạch điện cộng hưởng được phát minh bởi Nikola Tesla, dùng để tạo ra điện áp cao tần số cao.
- The Tesla coil produces spectacular electrical arcs. (Cuộn Tesla tạo ra những tia lửa điện ngoạn mục.)
"Tesla valve": van Tesla, một loại van một chiều không có bộ phận chuyển động, do Tesla phát minh.
- The Tesla valve allows fluid to flow in one direction only. (Van Tesla cho phép chất lỏng chảy theo một hướng duy nhất.)
- Teslan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nikola Tesla hoặc phát minh của ông.
- Teslan technology is still studied today. (Công nghệ Tesla vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
- Microtesla (µT): một phần triệu tesla, thường dùng để đo từ trường yếu.
- The magnetic field of a smartphone is about 1 microtesla. (Từ trường của điện thoại thông minh khoảng 1 microtesla.)
- Megatesla (MT): một triệu tesla, dùng trong vật lý thiên văn hoặc plasma.
- Neutron stars can have magnetic fields of up to several megateslas. (Sao neutron có thể có từ trường lên đến vài megatesla.)
- Đối với danh từ riêng: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng (great inventor) trong ngữ cảnh mô tả.
- Đối với danh từ chung: không có từ đồng nghĩa chính xác trong đời sống thường nhật, nhưng trong vật lý, có thể so sánh với (1 tesla = 10.000 gauss).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tesla". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - "To measure in teslas": đo bằng tesla. - Scientists measure magnetic fields in teslas. (Các nhà khoa học đo từ trường bằng tesla.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tesla". Tuy nhiên, tên của Tesla thường xuất hiện trong các cụm từ như: - "A Tesla moment": một khoảnh khắc sáng tạo hoặc đột phá, ví von theo phong cách của Nikola Tesla. - His idea was a true Tesla moment. (Ý tưởng của anh ấy là một khoảnh khắc kiểu Tesla thực sự.)