thews

/'θju:z/
danh từ số nhiều
  1. , bắt thịt; gân
  2. sức mạnh (vật chất, tinh thần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thews
A blacksmith's strong thews are visible as he hammers a glowing horseshoe.