thews

/'θju:z/
Học thuật
Thân thiện
thews

A blacksmith's strong thews are visible as he hammers a glowing horseshoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • bắp, gân cốt: Chỉ các nhóm gân, đặc biệt những phần tạo nên vẻ ngoại hình cường tráng, khỏe mạnh.
    • Sức mạnh (vật chất hoặc tinh thần): Nghĩa mở rộng, chỉ sức mạnh thể chất hoặc sức mạnh tinh thần, ý chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith's thews were visible as he hammered the iron. (Những bắp thịt của người thợ rèn lộ khi ông đập thanh sắt.)
    • He relied not just on physical thews, but also on mental fortitude. (Anh ấy dựa không chỉ vào sức mạnh thể chất, còn vào sự kiên cường tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thews and sinews": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh đến sức mạnh bắp gân cốt.
    • The old legend spoke of a hero of mighty thews and sinews. (Truyền thuyết xưa kể về một vị anh hùng với bắp gân cốt hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thewy (tính từ): bắp nổi rõ, lực lưỡng.
    • He was a thewy laborer, used to hard work. (Anh ta một người lao động lực lưỡng, quen với công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscles: bắp.
  • Brawn: Sức mạnh bắp, vạm vỡ.
  • Sinews: Gân, sức lực.
  • Vigor: Sức mạnh, sinh lực.
Lưu ý
  • Từ thews chủ yếu được sử dụng trong văn chương, mô tả hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả sức mạnh thể chất một cách sinh động. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
thews

A blacksmith's strong thews are visible as he hammers a glowing horseshoe.

danh từ số nhiều
  1. , bắt thịt; gân
  2. sức mạnh (vật chất, tinh thần)

Từ gần giống