this
/ðis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ chỉ định:
- Này, đây: Dùng để chỉ một người, vật, sự việc ở gần người nói về mặt không gian hoặc thời gian.
- Này, nay: Dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một khoảng thời gian gần đây.
Đại từ chỉ định:
- Cái này, điều này, việc này, người này: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người, vật, sự việc ở gần người nói.
Phó từ:
- Đến thế này, như thế này: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ chỉ định:
- I like this book. (Tôi thích cuốn sách này.)
- I have been busy this week. (Tôi đã bận rộn suốt tuần nay.)
- We arrived this morning. (Chúng tôi đã đến vào sáng nay.)
Đại từ chỉ định:
- This is my friend. (Đây là bạn tôi.)
- What is this? (Cái này là gì?)
- I prefer this. (Tôi thích cái này hơn.)
Phó từ:
- I didn't know it was this difficult. (Tôi không biết nó khó đến thế này.)
- We have come this far, we cannot give up now. (Chúng ta đã đi được đến đây, giờ không thể bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"This is [tên] (speaking)": Dùng để giới thiệu bản thân khi trả lời điện thoại.
- Hello, this is Anna. (Xin chào, tôi là Anna đây.)
"This and that" / "This, that, and the other": Dùng để chỉ nhiều thứ khác nhau một cách chung chung.
- We talked about this and that. (Chúng tôi nói chuyện về đủ thứ linh tinh.)
"Like this": Như thế này.
- Fold the paper like this. (Gấp tờ giấy như thế này.)
Biến thể và từ gần giống
These (số nhiều của "this"): Những cái này, những điều này.
- I need these documents. (Tôi cần những tài liệu này.)
That (tính từ/đại từ chỉ định): Đó, kia (chỉ vật ở xa hơn).
- Look at that car! (Hãy nhìn chiếc xe kia!)
Từ đồng nghĩa
- The present...: ...hiện tại (khi "this" chỉ thời gian).
- This month = The present month (tháng này)
Thành ngữ liên quan
Out of this world: Tuyệt vời, xuất sắc, không giống trên đời này.
- The food at that restaurant is out of this world. (Đồ ăn ở nhà hàng đó tuyệt vời.)
This, that, and the other: Đủ thứ chuyện, đủ mọi thứ.
- She was telling me about this, that, and the other. (Cô ấy kể cho tôi nghe đủ mọi thứ.)
tính từ chỉ định, số nhiều these
- này
- this boxcái hộp này
- this waylối này
- by this timebây giờ, hiện nay, lúc này
- this he has been ill these two monthsanh ấy ốm hai tháng nay
- this day last yearngày này năm ngoái
đại từ chỉ định, số nhiều these
- cái này, điều này, việc này
- I don't like thistôi không thích cái này
- will you have this or that?anh muốn cái này hay cái kia?
- thế này
- to it like thishãy làm việc dó như thế này
Idioms
- by thisbây giờ, hiện nay, lúc này
- with this; at thisnhư thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
- như thế này
- this farxa thế này; tới đây, tới bây giờ
- it was this bignó to như thế này