these
/ðis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ chỉ định (số nhiều của 'this'):
- Những... này: Dùng để chỉ định hoặc xác định nhiều người, vật, sự việc ở gần người nói về mặt không gian, thời gian hoặc tâm lý.
- Các... này: Có thể dùng để giới thiệu một nhóm người hoặc vật cụ thể đang được đề cập đến.
Đại từ chỉ định (số nhiều của 'this'):
- Những cái này, những điều này, những người này: Dùng để thay thế cho một nhóm danh từ số nhiều đã được đề cập hoặc đang được chỉ ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ chỉ định:
- I like these books. (Tôi thích những quyển sách này.)
- These two months have been very difficult. (Hai tháng nay rất khó khăn.)
- Look at these pictures! (Hãy nhìn những bức tranh này!)
Đại từ chỉ định:
- What are these? (Những cái này là gì?)
- I bought some apples. These are for you. (Tôi đã mua một ít táo. Những quả này là cho bạn.)
- These are my friends. (Đây/ Những người này là bạn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one of these days": một ngày nào đó (trong tương lai gần).
- I will visit you one of these days. (Tôi sẽ đến thăm bạn một ngày nào đó.)
- "and all this": và tất cả những thứ tương tự như vậy.
- He talked about his travels, his adventures, and all this. (Anh ấy nói về những chuyến đi, những cuộc phiêu lưu và tất cả những thứ đại loại như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- This (tính từ & đại từ chỉ định, số ít): cái này, điều này, người này.
- I prefer this color. (Tôi thích màu này hơn.)
- Those (tính từ & đại từ chỉ định, số nhiều của 'that'): những cái kia, những điều kia, những người kia (ở xa).
- Look at those mountains in the distance. (Hãy nhìn những ngọn núi kia đằng xa.)
Từ đồng nghĩa
- The aforementioned (adj, formal): những điều đã đề cập ở trên.
- The present (adj): hiện tại, hiện nay (dùng cho thời gian, ví dụ: these days = the present days).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'these' không phải là động từ)
Thành ngữ liên quan
- These days: ngày nay, thời buổi này.
- These days, it's hard to find a good job. (Ngày nay, thật khó để tìm một công việc tốt.)
- In these parts: ở vùng này, trong vùng này.
- He is well-known in these parts. (Ông ấy rất nổi tiếng trong vùng này.)
tính từ chỉ định, số nhiều these
- này
- this boxcái hộp này
- this waylối này
- by this timebây giờ, hiện nay, lúc này
- this he has been ill these two monthsanh ấy ốm hai tháng nay
- this day last yearngày này năm ngoái
đại từ chỉ định, số nhiều these
- cái này, điều này, việc này
- I don't like thistôi không thích cái này
- will you have this or that?anh muốn cái này hay cái kia?
- thế này
- to it like thishãy làm việc dó như thế này
Idioms
- by thisbây giờ, hiện nay, lúc này
- with this; at thisnhư thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
- như thế này
- this farxa thế này; tới đây, tới bây giờ
- it was this bignó to như thế này