thiên đỉnh

noun
  1. zenith

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thiên đỉnh"

thiên đỉnh
Mặt trời đang ở thiên đỉnh, chiếu ánh sáng trực tiếp xuống mặt đất.