thiếc

noun
  1. tin stale urine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thiếc"

thiếc
Người thợ dùng một lá thiếc mỏng để bọc kín miệng chiếc hũ gốm nhằm chống ẩm.