thing
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
thing
thing
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "thing"
abdominal breathing
air-breathing
all-or-nothing
alternative birthing
animate thing
anything
article of clothing
bathing
bathing-box
bathing cap
bathing costume
bathing-costume
bathing-drawers
bathing machine
bathing-place
bathing-resort
bathing season
bathing suit
bathing-trunks
bathing trunks
bathing tub
bed clothing
birthing
birthing coach
breathing
breathing apparatus
breathing device
breathing in
breathing machine
breathing out
breathing place
breathing room
breathing space
breathing-space
breathing spell
breathing time
chuck-farthing
civilian clothing
clothing
clothing store
do-nothing
earthing
everything
farthing
farthingale
for anything
frothing
go away with something
good-for-nothing
know-nothing
know nothing
know-nothingism
know-nothing party
lathing
living thing
loathing
locksmithing
man's clothing
near thing
northing
nothing
nothingness
nothings
out of nothing
periodic breathing
plaything
real thing
scathing
scathingly
sea-bathing
sea bathing
seething
sheathing
sleuthing
smoothing iron
smoothing plane
something
soothing
soothingly
soothing syrup
southing
sun bathing
sure thing
swathing
sweet nothings
tea-things
teething
teething ring
thingamabob
thingamajig
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...