thiouracil

thiouracil

A scientist examines a thiouracil sample in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết tắt TU): - Thiouracil một loại thuốc ức chế chức năng của tuyến giáp. thuộc nhóm thuốc kháng giáp, được sử dụng để điều trị cường giáp (tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức), đặc biệt bệnh Basedow (Graves' disease). Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự sản xuất hormone tuyến giáp mới.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thiouracil để kiểm soát bệnh cường giáp của bệnh nhân.)
  • (Thiouracil thường được sử dụng trước phẫu thuật tuyến giáp để giảm nồng độ hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiouracil therapy": liệu pháp điều trị bằng thiouracil.
    • The patient responded well to thiouracil therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp thiouracil.)
  • "thiouracil-induced agranulocytosis": tình trạng giảm bạch cầu hạt do thiouracil gây ra (một tác dụng phụ hiếm gặp).
    • Monitoring blood counts is essential during thiouracil treatment to prevent thiouracil-induced agranulocytosis. (Theo dõi công thức máu cần thiết trong quá trình điều trị bằng thiouracil để ngăn ngừa tình trạng giảm bạch cầu hạt do thuốc gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Propylthiouracil (PTU): một dẫn xuất của thiouracil, cũng thuốc kháng giáp, thường được sử dụng thay thế.
  • Methimazole: một loại thuốc kháng giáp khác, cấu trúc hóa học khác nhưng cùng mục đích điều trị.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng giáp: nhóm thuốc tác dụng ức chế tuyến giáp.
  • Chất ức chế tuyến giáp: mô tả chức năng của thiouracil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thiouracil, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thiouracil.

Từ chứa "thiouracil"