tersely

tersely

The birdwatcher noted the species tersely in his field journal.

Định nghĩa
  • Trạng từ: một cách ngắn gọn, đọng, thường mang sắc thái lạnh lùng hoặc cộc lốc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trả lời một cách cộc lốc: "Không bình luận.")
  • (Các hướng dẫn được viết rất ngắn gọn, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.)
  • ( ấy bác bỏ đề xuất một cách cộc lốc chỉ bằng một từ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak tersely": nói năng cộc lốc, hạn chế từ ngữ.
    • The manager spoke tersely to the late employee. (Người quản lý nói chuyện cộc lốc với nhân viên đến muộn.)
  • "tersely worded": được diễn đạt ngắn gọn.
    • The contract was tersely worded, but legally binding. (Hợp đồng được soạn thảo ngắn gọn, nhưng vẫn hiệu lực pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Terse (tính từ): ngắn gọn, cộc lốc.
    • His terse reply surprised everyone. (Câu trả lời cộc lốc của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Terseness (danh từ): sự ngắn gọn, tính đọng.
    • The terseness of his email made it seem rude. (Sự ngắn gọn trong email của anh ấy khiến có vẻ thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brevity (ngắn gọn): nhưng mang tính trung tính hơn.
  • Curtly (cộc lốc): thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu lịch sự.
  • Succinctly (súc tích): nhấn mạnh vào sự rõ ràng, không dư thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tersely".
Thành ngữ liên quan
  • "Cut to the chase": đi thẳng vào vấn đề, không dài dòng.
    • Instead of small talk, he cut to the chase and asked tersely for the report. (Thay vì nói chuyện phiếm, anh ấy đi thẳng vào vấn đề yêu cầu báo cáo một cách cộc lốc.)