drowsily

drowsily

She rubbed her eyes drowsily as the morning sun streamed through the window.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách buồn ngủ, lơ mơ, uể oải, thiếu tỉnh táo, thường thể hiện qua giọng nói hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • ("Đến giờ dậy rồi," ấy nói một cách buồn ngủ.)
  • (Anh ấy mở mắt một cách lơ mơ chớp mắt trước ánh nắng.)
  • (Con mèo duỗi người uể oải trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drowsily" thường được dùng để miêu tả trạng thái vừa thức dậy hoặc sắp ngủ, khi cơ thể tâm trí chưa hoàn toàn tỉnh táo.
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động chậm rãi như (lẩm bẩm), (cựa quậy), (lầm bầm).
    • She murmured drowsily that she didn't want to wake up. ( ấy lẩm bẩm một cách lơ mơ rằng không muốn thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Drowsy (tính từ): buồn ngủ, lơ mơ.
    • The warm room made him feel drowsy. (Căn phòng ấm áp khiến anh ấy cảm thấy buồn ngủ.)
  • Drowsiness (danh từ): sự buồn ngủ, trạng thái lơ mơ.
    • The medication may cause drowsiness. (Thuốc này có thể gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepily: một cách buồn ngủ.
  • Dozily: lơ mơ, ngái ngủ.
  • Heavily: nặng nề (trong ngữ cảnh uể oải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "drowsily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như (ngủ thiếp đi) để diễn tả trạng thái buồn ngủ.)
    • He drifted off drowsily during the lecture. (Anh ấy ngủ thiếp đi một cách lơ mơ trong buổi giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Half asleep: nửa tỉnh nửa , tương tự trạng thái "drowsily".
    • She answered the phone half asleep, speaking drowsily. ( ấy trả lời điện thoại trong trạng thái nửa tỉnh nửa , nói chuyện một cách buồn ngủ.)