thoảng qua

  1. passager ; prompt ; fugace.
    • Niềm vui thoảng qua
      joie prompte
    • Mùi hương thoảng qua
      un parfum fugace.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thoảng qua"

thoảng qua
Một mùi hương hoa nhài thoảng qua trong không khí.