thorite

/'θourait/
Học thuật
Thân thiện
thorite

Une géologue examine un échantillon de thorite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thorit: Một khoáng vật chứa thorium, thường màu đen hoặc nâu đen, thuộc nhóm silicat. một nguồn quặng quan trọng của nguyên tố phóng xạ thorium.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thorite est une source importante de thorium. (Thorit là một nguồn quan trọng của thorium.)
    • On trouve de la thorite dans certains gisements granitiques. (Người ta tìm thấy thorit trong một số mỏ granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thorite uranifère": thorit chứa urani, một biến thể của khoáng vật này.
    • La thorite uranifère est encore plus radioactive. (Thorit chứa urani thậm chí còn phóng xạ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học phóng xạ, ký hiệu Th, số nguyên tử 90, thường được khai thác từ quặng như thorit.
  • Uranothorite (danh từ giống cái): Một loại khoáng vật tương tự, là hỗn hợp của thorit uraninit.
Từ đồng nghĩa
  • Thorite không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tảun minéral de thorium (một khoáng vật chứa thorium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "thorite" là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thorite".
thorite

Une géologue examine un échantillon de thorite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) thorit